騸馬

shàn mǎ phiến mã

Hán Việt: phiến mã · Pinyin: shàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閹割過的馬。《醒世姻緣傳》第一回:「選了一正青色騸馬,使人預先調習。」也作「扇馬」。

Eng

  • Cihui 騸馬 hànmǎ n. castrated horse; gelding M:¹pǐ