騾綱

luó gāngloa cương

Hán Việt: loa cương · Pinyin: luó gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.结队而行驮载货物的骡群。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

騾群。形容商旅結隊而行,前後相續的樣子。

Cấu tạo: 騾 (loa) + 綱 (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騾群。形容商旅結隊而行,前後相續的樣子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領