騾綱

luó gāng loa cương

Hán Việt: loa cương · Pinyin: luó gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騾群。形容商旅結隊而行,前後相續的樣子。