驀忽

mò hū mạch hốt

Hán Việt: mạch hốt · Pinyin: mò hū

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (hốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忽然。宋.張炎〈浪淘沙.寒食不多時〉詞:「晚妝不合整蛾眉,驀忽思量張敝畫,又被愁知。」也作「驀地」。

Eng

  • Cihui 驀忽 òhū adv. suddenly; all of a sudden