驁侻 Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 侻Cấu tạo骜 + 侻 Từ liên quan Gần nghĩa侻1. · 侻2. · 侻失 · 侻陋 · 侻順 · 驁主 · 驁亢 · 驁侮