驁亢

ngao kháng

Hán Việt: ngao kháng

Tổng quan

Cấu tạo: 骜 (ngao) + 亢 (kháng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亢奋 · 亢旱 · 亢直 · 亢进 · 亢陽 · 亢1. · 亢2. · 亢龙有悔