驁傑

ngao kiệt

Hán Việt: ngao kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 骜 (ngao) + 杰 (kiệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傑作 · 傑出 · 傑句 · 傑品 · 杰作 · 杰克 · 杰出 · 杰夫