骜嚣 ngao hiêu Hán Việt: ngao hiêu Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 嚣 (hiêu)Hán Việtngao hiêuCấu tạo骜 + 嚣 · ngao + hiêu nghĩa thành phần: ngao + hiêu