驁囂 ngao hiêu Hán Việt: ngao hiêu Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 嚣 (hiêu)Hán Việtngao hiêuCấu tạo骜 + 嚣 · ngao + hiêu nghĩa thành phần: ngao + hiêu Từ liên quan Gần nghĩa嚣张 · 囂囂 · 嚣张一时 · 嚣张气焰 · 嚣张跋扈 · 嚣世 · 嚣书 · 嚣乱