骜夏 ngao hạ Hán Việt: ngao hạ Tổng quan Cấu tạo: 骜 (ngao) + 夏 (hạ)Hán Việtngao hạCấu tạo骜 + 夏 · ngao + hạ nghĩa thành phần: ngao + hạ