驃信 biāo xìn·phiếu tín Hán Việt: phiếu tín · Pinyin: biāo xìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指古南蛮诸国的国君。 Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 信 (tín)Pinyinbiāo xìnHán Việtphiếu tínCấu tạo驃 + 信 · phiếu + tín nghĩa thành phần: phiếu + tín Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信豐 · 信主 · 信義 · 信了 · 信從 · 信令