驃信 biāo xìn · phiếu tín Hán Việt: phiếu tín · Pinyin: biāo xìn Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 信 (tín)Pinyinbiāo xìnHán Việtphiếu tínCấu tạo驃 + 信 · phiếu + tín nghĩa thành phần: phiếu + tín