驃衛 biāo wèi · phiếu vệ Hán Việt: phiếu vệ · Pinyin: biāo wèi Tổng quan Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 衛 (vệ)Pinyinbiāo wèiHán Việtphiếu vệCấu tạo驃 + 衛 · phiếu + vệ nghĩa thành phần: phiếu + vệ