驄馬 cōng mǎ · thông mã Hán Việt: thông mã · Pinyin: cōng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 驄 (thông) + 馬 (mã)Pinyincōng mǎHán Việtthông mãCấu tạo驄 + 馬 · thông + mã nghĩa thành phần: thông + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 青白色的馬。泛指健壯的駿馬。唐.王維〈洛陽女兒行〉:「良人玉勒乘驄馬,侍女金盤鱠鯉魚。」