驅兵 qū bīng · khu binh Hán Việt: khu binh · Pinyin: qū bīng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 兵 (binh)Pinyinqū bīngHán Việtkhu binhCấu tạo驅 + 兵 · khu + binh nghĩa thành phần: khu + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 派遣軍隊。《三國演義》第二回:「玄德撥馬便走,張寶驅兵趕來。」