驅剽 qū piāo · khu phiếu Hán Việt: khu phiếu · Pinyin: qū piāo Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 剽 (phiếu)Pinyinqū piāoHán Việtkhu phiếuCấu tạo驅 + 剽 · khu + phiếu nghĩa thành phần: khu + phiếu