驅劫 qū jié · khu kiếp Hán Việt: khu kiếp · Pinyin: qū jié Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 劫 (kiếp)Pinyinqū jiéHán Việtkhu kiếpCấu tạo驅 + 劫 · khu + kiếp nghĩa thành phần: khu + kiếp