驅役
khu dịch
Hán Việt: khu dịch · Pinyin: qū yì
Tổng quan
sai bảo (ai đó)
1.役使。引申为运用。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 驅役 qūyì v. order about
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.役使。引申为运用。
Eng
- Cihui to order (sb) about; (by extension) to put to use
other
- Nguồn khác Sai khiến làm việc, coi như trâu ngựa