驅拂 qū fú · khu phất Hán Việt: khu phất · Pinyin: qū fú Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 拂 (phất)Pinyinqū fúHán Việtkhu phấtCấu tạo驅 + 拂 · khu + phất nghĩa thành phần: khu + phất