驅擾 qū rǎo · khu nhiễu Hán Việt: khu nhiễu · Pinyin: qū rǎo Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 擾 (nhiễu)Pinyinqū rǎoHán Việtkhu nhiễuCấu tạo驅 + 擾 · khu + nhiễu nghĩa thành phần: khu + nhiễu