驅放 qū fàng · khu phóng Hán Việt: khu phóng · Pinyin: qū fàng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 放 (phóng)Pinyinqū fàngHán Việtkhu phóngCấu tạo驅 + 放 · khu + phóng nghĩa thành phần: khu + phóng