驅暑 qū shǔ · khu thử Hán Việt: khu thử · Pinyin: qū shǔ Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 暑 (thử)Pinyinqū shǔHán Việtkhu thửCấu tạo驅 + 暑 · khu + thử nghĩa thành phần: khu + thử