驅染 qū rǎn · khu nhiễm Hán Việt: khu nhiễm · Pinyin: qū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 染 (nhiễm)Pinyinqū rǎnHán Việtkhu nhiễmCấu tạo驅 + 染 · khu + nhiễm nghĩa thành phần: khu + nhiễm