驅略 qū lüè · khu lược Hán Việt: khu lược · Pinyin: qū lüè Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 略 (lược)Pinyinqū lüèHán Việtkhu lượcCấu tạo驅 + 略 · khu + lược nghĩa thành phần: khu + lược