驅辭 qū cí · khu từ Hán Việt: khu từ · Pinyin: qū cí Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 辭 (từ)Pinyinqū cíHán Việtkhu từCấu tạo驅 + 辭 · khu + từ nghĩa thành phần: khu + từ