驅迫

qū pò khu bách

Hán Việt: khu bách · Pinyin: qū pò

Tổng quan

bức: ép buộc

Cấu tạo: (khu) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức; ép buộc。驅使;逼迫。
  • Cihui bức: ép buộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驅使、強迫。如:「為了正義、公理,我們絕不屈服於惡勢力的暴力驅迫。」

Eng

  • Cihui 驅迫 ūpò v. order about; force; compel