驅逆 qū nì · khu nghịch Hán Việt: khu nghịch · Pinyin: qū nì Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 逆 (nghịch)Pinyinqū nìHán Việtkhu nghịchCấu tạo驅 + 逆 · khu + nghịch nghĩa thành phần: khu + nghịch