驅逼 qū bī · khu bức Hán Việt: khu bức · Pinyin: qū bī Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 逼 (bức)Pinyinqū bīHán Việtkhu bứcCấu tạo驅 + 逼 · khu + bức nghĩa thành phần: khu + bức