驅鱷 qū è · khu ngạc Hán Việt: khu ngạc · Pinyin: qū è Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 鱷 (ngạc)Pinyinqū èHán Việtkhu ngạcCấu tạo驅 + 鱷 · khu + ngạc nghĩa thành phần: khu + ngạc