驍健 kiêu kiện Hán Việt: kiêu kiện Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 健 (kiện)Hán Việtkiêu kiệnCấu tạo驍 + 健 · kiêu + kiện nghĩa thành phần: kiêu + kiện Nghĩa EngCihui 驍健 iāojiàn v.p. <wr.> vigorous and robust