驍壺 xiāo hú · kiêu hồ Hán Việt: kiêu hồ · Pinyin: xiāo hú Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 壺 (hồ)Pinyinxiāo húHán Việtkiêu hồCấu tạo驍 + 壺 · kiêu + hồ nghĩa thành phần: kiêu + hồ