驍悍
kiêu hãn
Hán Việt: kiêu hãn · Pinyin: xiāo hàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驍勇強悍。《三國志.卷五一.吳書.宗室傳.孫翊傳》:「驍悍果烈,有兄策風。」
Eng
- Cihui 驍悍 xiāohàn v.p. vigorous and valiant
Hán Việt: kiêu hãn · Pinyin: xiāo hàn