驍騰

xiāo téng kiêu đằng

Hán Việt: kiêu đằng · Pinyin: xiāo téng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇健。唐.杜甫〈房兵曹胡馬〉詩:「驍騰有如此,萬里可橫行。」