驕兒 jiāo ér · kiêu nhi Hán Việt: kiêu nhi · Pinyin: jiāo ér Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 兒 (nhi)Pinyinjiāo érHán Việtkiêu nhiCấu tạo驕 + 兒 · kiêu + nhi nghĩa thành phần: kiêu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 特別受寵愛的孩子。唐.李商隱〈驕兒〉詩:「袞師我驕兒,美秀乃無匹。」EngCihui 驕兒 jiāo'ér n. a beloved son