驕寵 jiāo chǒng · kiêu sủng Hán Việt: kiêu sủng · Pinyin: jiāo chǒng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 寵 (sủng)Pinyinjiāo chǒngHán Việtkiêu sủngCấu tạo驕 + 寵 · kiêu + sủng nghĩa thành phần: kiêu + sủng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極受寵愛。如:「小妹是家中倍受父母驕寵的么女。」