驕心 jiāo xīn · kiêu tâm Hán Việt: kiêu tâm · Pinyin: jiāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 心 (tâm)Pinyinjiāo xīnHán Việtkiêu tâmCấu tạo驕 + 心 · kiêu + tâm nghĩa thành phần: kiêu + tâm