驕戰
kiêu chiến
Hán Việt: kiêu chiến · Pinyin: jiāo zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恃強而戰。唐.高適〈自淇涉黃河途中作〉詩一三首之一二:「力爭固難恃,驕戰曷能久?」
Eng
- Cihui 驕戰 jiāozhàn v. 1. fight fiercely 2. rely on one's own force
Hán Việt: kiêu chiến · Pinyin: jiāo zhàn