驕景 jiāo jǐng · kiêu cảnh Hán Việt: kiêu cảnh · Pinyin: jiāo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 景 (cảnh)Pinyinjiāo jǐngHán Việtkiêu cảnhCấu tạo驕 + 景 · kiêu + cảnh nghĩa thành phần: kiêu + cảnh