驕樂 jiāo lè · kiêu nhạc Hán Việt: kiêu nhạc · Pinyin: jiāo lè Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 樂 (nhạc)Pinyinjiāo lèHán Việtkiêu nhạcCấu tạo驕 + 樂 · kiêu + nhạc nghĩa thành phần: kiêu + nhạc