驕王 jiāo wáng · kiêu vương Hán Việt: kiêu vương · Pinyin: jiāo wáng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 王 (vương)Pinyinjiāo wángHán Việtkiêu vươngCấu tạo驕 + 王 · kiêu + vương nghĩa thành phần: kiêu + vương