驕空 jiāo kōng · kiêu không Hán Việt: kiêu không · Pinyin: jiāo kōng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 空 (không)Pinyinjiāo kōngHán Việtkiêu khôngCấu tạo驕 + 空 · kiêu + không nghĩa thành phần: kiêu + không