驕荒 jiāo huāng · kiêu hoang Hán Việt: kiêu hoang · Pinyin: jiāo huāng Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 荒 (hoang)Pinyinjiāo huāngHán Việtkiêu hoangCấu tạo驕 + 荒 · kiêu + hoang nghĩa thành phần: kiêu + hoang