驕貪 jiāo tān · kiêu tham Hán Việt: kiêu tham · Pinyin: jiāo tān Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 貪 (tham)Pinyinjiāo tānHán Việtkiêu thamCấu tạo驕 + 貪 · kiêu + tham nghĩa thành phần: kiêu + tham