驗功 yàn gōng · nghiệm công Hán Việt: nghiệm công · Pinyin: yàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 功 (công)Pinyinyàn gōngHán Việtnghiệm côngCấu tạo驗 + 功 · nghiệm + công nghĩa thành phần: nghiệm + công