驗墒

Tổng quan

đo độ ẩm của đất

Cấu tạo: (nghiệm) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đo độ ẩm của đất。檢查或測定土壤的濕度。
  • Cihui đo độ ẩm của đất

Eng

  • Cihui 驗墒 yànshāng v.o. check the moisture of the soil