驗墒 Tổng quan đo độ ẩm của đất Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 墒Từ loạiđộngCấu tạo驗 + 墒 Nghĩa ViệtBiên soạn 驗墒 yànshāng v.o. check the moisture of the soilEngCihui 驗墒 yànshāng v.o. check the moisture of the soil Từ liên quan Gần nghĩa墒土 · 墒情 · 驗墑 · 驗實 · 驗尸 · 驗相 · 驗證 · 驗過