驗契

yàn qì nghiệm khế

Hán Việt: nghiệm khế · Pinyin: yàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (khế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府查驗人民不動產所有權的契據,呈驗契據時並須納註冊費。

Eng

  • Cihui 驗契 yànqì n. official verification of real-estate titles