驗官 yàn guān · nghiệm quan Hán Việt: nghiệm quan · Pinyin: yàn guān Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 官 (quan)Pinyinyàn guānHán Việtnghiệm quanCấu tạo驗 + 官 · nghiệm + quan nghĩa thành phần: nghiệm + quan