驗數 yàn shù · nghiệm sổ Hán Việt: nghiệm sổ · Pinyin: yàn shù Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 數 (sổ)Pinyinyàn shùHán Việtnghiệm sổCấu tạo驗 + 數 · nghiệm + sổ nghĩa thành phần: nghiệm + sổ