驗校 yàn xiào · nghiệm giáo Hán Việt: nghiệm giáo · Pinyin: yàn xiào Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 校 (giáo)Pinyinyàn xiàoHán Việtnghiệm giáoCấu tạo驗 + 校 · nghiệm + giáo nghĩa thành phần: nghiệm + giáo