驗疫 nghiệm dịch Hán Việt: nghiệm dịch Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 疫 (dịch)Hán Việtnghiệm dịchCấu tạo驗 + 疫 · nghiệm + dịch nghĩa thành phần: nghiệm + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為預防傳染病蔓延,而施行船舶、汽車、貨車、旅客等的檢查及消毒。也稱為「檢疫」。EngCihui 驗疫 yànyì <med.> v. inspect for an epidemic ◆n. quarantine