驗白 yàn bái · nghiệm bạch Hán Việt: nghiệm bạch · Pinyin: yàn bái Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 白 (bạch)Pinyinyàn báiHán Việtnghiệm bạchCấu tạo驗 + 白 · nghiệm + bạch nghĩa thành phần: nghiệm + bạch