验相 nghiệm tương Hán Việt: nghiệm tương Tổng quan nghiệm tướng (雜語)靈驗之相貌。☸ Cấu tạo: 验 (nghiệm) + 相 (tương)Hán Việtnghiệm tươngCấu tạo验 + 相 · nghiệm + tương nghĩa thành phần: nghiệm + tương Nghĩa ViệtCihui nghiệm tướng (雜語)靈驗之相貌。☸