驗相

nghiệm tương

Hán Việt: nghiệm tương

Tổng quan

(雜語)靈驗之相貌。☸

Cấu tạo: 验 (nghiệm) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)靈驗之相貌。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互 · 相交 · 相亲