驗票
nghiệm phiếu
Hán Việt: nghiệm phiếu · Pinyin: yàn piào
Tổng quan
soát vé
Nghĩa
Việt
- Cihui soát vé
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢驗票據或憑證。如乘車、看電影、看戲等均在進車站或進場時驗票。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检验单据﹑凭证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检验单据﹑凭证。
Eng
- CC-CEDICT to check tickets
- Cihui to check tickets